CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5016Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Mengzhou City Sangpo Branch | 103501601062 | 中国农业银行股份有限公司孟州市桑坡分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenxian Xiangyun Town Branch | 103501532084 | 中国农业银行股份有限公司温县祥云镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengzhou Branch | 103501601011 | 中国农业银行股份有限公司孟州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaozuo Square Branch | 103501006036 | 中国农业银行股份有限公司焦作广场支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenxian Zhenxing Road Branch | 103501501026 | 中国农业银行股份有限公司温县振兴路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shenzhen Zhujiang Plaza Branch | 103584002463 | 中国农业银行股份有限公司深圳珠江广场支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Bagualing Branch | 103584000488 | 中国农业银行深圳八卦岭支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Zhuzilin Branch | 103584000718 | 中国农业银行深圳竹子林支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Great Wall Branch | 103584000791 | 中国农业银行深圳长城支行 |
| Agricultural Bank of China Shenzhen Renmin North Road Branch | 103584001093 | 中国农业银行深圳人民北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.