CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6225Mã khu vực
3601Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hezhou Branch | 103622536013 | 中国农业银行股份有限公司贺州分行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Wuzhou Zhongshan County Branch | 103622632917 | 中国农业银行广西梧州市钟山县支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Wuzhou Zhaoping County Branch | 103622333317 | 中国农业银行广西梧州市昭平县支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Hezhou Branch | 103622532519 | 中国农业银行广西贺州市支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Wuzhou Fuchuan Yao Autonomous County Branch | 103622733916 | 中国农业银行广西梧州市富川瑶族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shuangfeng Heye Branch | 103562460763 | 中国农业银行股份有限公司双峰荷叶支行 |
| Agricultural Bank of China Loudi Yinhai Branch | 103562058018 | 中国农业银行娄底市银海分理处 |
| Agricultural Bank of China Loudi Dashichang Branch | 103562058122 | 中国农业银行娄底市大市场分理处 |
| Agricultural Bank of China Loudi Xiangzhong Branch | 103562058026 | 中国农业银行娄底市湘中分理处 |
| Agricultural Bank of China Loudi Branch (not open to the public) | 103562058995 | 中国农业银行娄底市分行(不对外) |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.