CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5620Mã khu vực
5951Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Loudi Xinglou Branch | 103562059512 | 中国农业银行娄底市兴娄分理处 |
| Agricultural Bank of China Lianyuan Branch Jiaotong Road Branch | 103562361074 | 中国农业银行涟源市支行交通路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinhua County Branch | 103562562099 | 中国农业银行股份有限公司新化县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shuangfeng Guofan Branch | 103562460072 | 中国农业银行股份有限公司双峰国藩分理处 |
| Agricultural Bank of China Shuangfeng County Branch | 103562460097 | 中国农业银行双峰县支行 |
| Agricultural Bank of China Liangang Branch | 103562059596 | 中国农业银行涟钢支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyuan Liumutang Branch | 103562361179 | 中国农业银行股份有限公司涟源六亩塘分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinhua Shangmei Branch | 103562562074 | 中国农业银行股份有限公司新化上梅分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyuan Yangjiatan Branch | 103562361275 | 中国农业银行股份有限公司涟源杨家滩分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianyuan Qiaotouhe Branch | 103562361486 | 中国农业银行股份有限公司涟源桥头河分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.