CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5620Mã khu vực
5809Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Loudi Chunyuan Branch | 103562058091 | 中国农业银行娄底市春园支行 |
| Agricultural Bank of China Loudi City Louxing Branch | 103562059094 | 中国农业银行娄底市娄星支行 |
| Agricultural Bank of China Loudi New Century Branch | 103562059027 | 中国农业银行娄底新世纪支行 |
| Agricultural Bank of China Loudi Kaige Branch | 103562059133 | 中国农业银行娄底市凯歌分理处 |
| Agricultural Bank of China Loudi Pedestrian Street Branch | 103562059035 | 中国农业银行娄底市步行街分理处 |
| Agricultural Bank of China Lengshuijiang Branch | 103562263092 | 中国农业银行冷水江市支行 |
| Agricultural Bank of China Loudi City Branch | 103562059019 | 中国农业银行娄底市城中分理处 |
| Agricultural Bank of China Loudi Keyuan Branch | 103562058139 | 中国农业银行娄底市科园分理处 |
| Agricultural Bank of China Loudi Yanhe Road Branch | 103562059125 | 中国农业银行娄底市沿河路分理处 |
| Agricultural Bank of China Loudi Xingcheng Branch | 103562058593 | 中国农业银行娄底市星城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.