CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
8104Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Waixi Branch | 103651081044 | 农行外西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Hehuachi Branch | 103651081036 | 中国农业银行股份有限公司成都荷花池支行 |
| Agricultural Bank of China Tianhui Branch | 103651081052 | 农行天回支行 |
| Agricultural Bank of China Xijiao Branch | 103651081085 | 农行西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wufu Branch | 103651081124 | 中国农业银行股份有限公司成都五福支行 |
| Agricultural Bank of China Dongzikou Branch | 103651081093 | 农行洞子口支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Jinniu Branch, Sichuan Province | 103651081010 | 中国农业银行四川省成都市金牛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Shuxi Branch | 103651081116 | 中国农业银行股份有限公司成都蜀西支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Chengdu Dawan Branch | 103651081181 | 中国农业银行股份有限公司成都大湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Guanghua Branch, Sichuan Province | 103651080412 | 中国农业银行四川省成都市光华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.