CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
8113Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Chadianzi Branch | 103651081132 | 农行茶店子支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Xinghan Road Branch | 103651081500 | 农行成都星汉路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Huayuan Branch | 103651081028 | 中国农业银行股份有限公司成都花园支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Jinfu Branch | 103651081534 | 农行成都金福支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Longteng Branch | 103651081559 | 农行成都龙腾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wangping Street Branch | 103651080156 | 中国农业银行股份有限公司成都望平街支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu Jinjiang Branch, Sichuan Province | 103651080244 | 中国农业银行四川省成都市锦江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Jitou Branch | 103651002798 | 中国农业银行有限股份公司成都机投支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Niushikou Branch | 103651080148 | 中国农业银行股份有限公司成都牛市口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Dongda Street Branch | 103651080113 | 中国农业银行股份有限公司成都东大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.