CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6510Mã khu vực
8144Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Feicuicheng Branch | 103651081446 | 中国农业银行股份有限公司成都翡翠城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Xingchen Branch | 103651081229 | 中国农业银行股份有限公司成都星辰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Dongguang Branch | 103651080189 | 中国农业银行股份有限公司成都东光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Changqing Branch | 103651081876 | 中国农业银行股份有限公司成都长庆分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Branch (does not handle external business) | 103651000018 | 中国农业银行四川省分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Citang Street Branch | 103651080437 | 中国农业银行股份有限公司成都祠堂街支行 |
| Agricultural Bank of China Chengdu North Station East Road Branch | 103651081462 | 农行成都北站东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Yongfengchang Branch | 103651082199 | 中国农业银行股份有限公司成都永丰场支行 |
| Agricultural Bank of China Taiping Temple Branch | 103651082211 | 农行太平寺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengdu Wangjiang Branch | 103651080130 | 中国农业银行股份有限公司成都望江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.