CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1920Mã khu vực
5999Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Tuanjie Branch | 103192059995 | 中国农业银行股份有限公司包头团结支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Xuefu Branch | 103192059831 | 中国农业银行股份有限公司包头学府支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Qingshan Branch | 103192060813 | 中国农业银行股份有限公司包头青山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Nanhai Branch | 103192061853 | 中国农业银行股份有限公司包头南海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Donghe Branch | 103192061812 | 中国农业银行股份有限公司包头东河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Rare Earth High-tech Branch | 103192063316 | 中国农业银行股份有限公司包头稀土高新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Guangji Branch | 103192063365 | 中国农业银行股份有限公司包头广基支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guyang County Branch | 103192264412 | 中国农业银行股份有限公司固阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Darhan Maoming'an Lianhe Banner Branch | 103204564819 | 中国农业银行股份有限公司达尔罕茂明安联合旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Jiuyuan Branch | 103192062811 | 中国农业银行股份有限公司包头九原支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.