CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1921Mã khu vực
6391Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tumote Right Banner Branch | 103192163914 | 中国农业银行股份有限公司土默特右旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Branch | 103192058015 | 中国农业银行股份有限公司包头市分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Yellow River Branch | 103192063814 | 中国农业银行股份有限公司包头黄河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Kundulun Branch | 103192059815 | 中国农业银行股份有限公司包头昆都仑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Baotou Lucheng Branch | 103192058816 | 中国农业银行股份有限公司包头鹿城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hohhot Zhongshan Branch | 103191055518 | 中国农业银行股份有限公司呼和浩特中山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hohhot Qingcheng Branch | 103191049015 | 中国农业银行股份有限公司呼和浩特青城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hohhot Yingbin Branch | 103191048519 | 中国农业银行股份有限公司呼和浩特迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hohhot Dongfeng Road Branch | 103191049517 | 中国农业银行股份有限公司呼和浩特东风路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hohhot Xincheng Branch | 103191050013 | 中国农业银行股份有限公司呼和浩特新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.