CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1682Mã khu vực
9701Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yangcheng County Branch | 103168297018 | 中国农业银行股份有限公司阳城县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoping Branch | 103168393015 | 中国农业银行股份有限公司高平市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangcheng Beiliu Branch | 103168299110 | 中国农业银行股份有限公司阳城北留支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jincheng Branch (not handling external business) | 103168099888 | 中国农业银行股份有限公司晋城市分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Jincheng Fengqing Branch | 103168090313 | 中国农业银行股份有限公司晋城凤庆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jincheng Haode Branch | 103168090225 | 中国农业银行股份有限公司晋城豪德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zezhou County Branch | 103168092010 | 中国农业银行股份有限公司泽州县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jincheng Jinsui Branch | 103168096213 | 中国农业银行股份有限公司晋城金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jincheng Jinmei Branch | 103168091515 | 中国农业银行股份有限公司晋城晋煤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qinshui County Branch | 103168195118 | 中国农业银行股份有限公司沁水县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.