CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1630Mã khu vực
8310Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yangquan Saiyu Branch | 103163083106 | 中国农业银行股份有限公司阳泉赛鱼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangquan Fushou Branch | 103163083501 | 中国农业银行股份有限公司阳泉复寿支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingding County Branch | 103165180508 | 中国农业银行股份有限公司平定县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangquan Binhe Branch | 103163080010 | 中国农业银行股份有限公司阳泉滨河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangquan Suburban Branch | 103163081502 | 中国农业银行股份有限公司阳泉郊区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangquan Branch | 103163082509 | 中国农业银行股份有限公司阳泉城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangquan Mining District Branch | 103163083000 | 中国农业银行股份有限公司阳泉矿区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangquan Xinhua Branch | 103163082613 | 中国农业银行股份有限公司阳泉新华分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangquan Branch | 103163080001 | 中国农业银行股份有限公司阳泉市分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangquan Quanzhong Branch | 103163082007 | 中国农业银行股份有限公司阳泉泉中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.