CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5920Mã khu vực
5839Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Xinpo Branch | 103592058397 | 中国农业银行股份有限公司茂名新坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Fuhua Branch | 103592058485 | 中国农业银行股份有限公司茂名福华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Development Zone Branch | 103592058477 | 中国农业银行股份有限公司茂名开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Branch | 103592058803 | 中国农业银行股份有限公司茂名分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Maoming Maodong Branch | 103592058854 | 中国农业银行股份有限公司茂名茂东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huazhou Juzhou Branch | 103592457329 | 中国农业银行股份有限公司化州橘洲支行 |
| Agricultural Bank of China Peng'an County Branch | 103673845118 | 中国农业银行蓬安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Peng'an Garden Branch | 103673845126 | 中国农业银行股份有限公司蓬安花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Peng'an Xujia Branch | 103673845183 | 中国农业银行股份有限公司蓬安徐家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Peng'an Julong Branch | 103673845175 | 中国农业银行股份有限公司蓬安巨龙分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.