CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6738Mã khu vực
4515Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Peng'an Jianshe Middle Road Branch | 103673845159 | 中国农业银行股份有限公司蓬安建设中路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Peng'an Jinxi Branch | 103673845191 | 中国农业银行股份有限公司蓬安金溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Peng'an Luojia Branch | 103673845214 | 中国农业银行股份有限公司蓬安罗家分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Peng'an Xingwang Branch | 103673845222 | 中国农业银行股份有限公司蓬安兴旺分理处 |
| Agricultural Bank of China Yilong Branch Business Department | 103673945419 | 中国农业银行仪陇支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Yilong Xinzheng Branch | 103673945435 | 中国农业银行股份有限公司仪陇新政支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yilong Fuxing Branch | 103673945443 | 中国农业银行股份有限公司仪陇复兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yilong Ma'an Branch | 103673945486 | 中国农业银行股份有限公司仪陇马鞍分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yilong Yongle Branch | 103673945451 | 中国农业银行股份有限公司仪陇永乐分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yilong Jincheng Branch | 103673945494 | 中国农业银行股份有限公司仪陇金城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.