CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6761Mã khu vực
5241Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Dazhu County Branch, Sichuan Province | 103676152419 | 中国农业银行四川省大竹县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xuanhan Puguang Branch | 103675351295 | 中国农业银行股份有限公司宣汉普光分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaijiangxi Street Branch | 103675451642 | 中国农业银行股份有限公司开江西大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Kaijiang Jiangzhi Branch | 103675451706 | 中国农业银行股份有限公司开江讲治分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaijiang Olive Branch | 103675451659 | 中国农业银行股份有限公司开江橄榄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaijiang Gantang Branch | 103675451714 | 中国农业银行股份有限公司开江甘棠分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu North Street Branch | 103676152443 | 中国农业银行股份有限公司大竹北大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Wumu Branch | 103676152460 | 中国农业银行股份有限公司大竹乌木分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Yangjia Branch | 103676152486 | 中国农业银行股份有限公司大竹杨家分理处 |
| Agricultural Bank of China Sichuan Kaijiang Branch | 103675451618 | 中国农业银行四川省开江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.