CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6761Mã khu vực
5250Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dazhushihe Branch | 103676152509 | 中国农业银行股份有限公司大竹石河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaijiang Renshi Branch | 103675451722 | 中国农业银行股份有限公司开江任市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Qinghe Branch | 103676152494 | 中国农业银行股份有限公司大竹清河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Shiqiaopu Branch | 103676152525 | 中国农业银行股份有限公司大竹石桥铺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Guanyin Branch | 103676152541 | 中国农业银行股份有限公司大竹观音支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Wenxing Branch | 103676152576 | 中国农业银行股份有限公司大竹文星分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Zhoujia Branch | 103676152550 | 中国农业银行股份有限公司大竹周家支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wanyuan Baisha Branch | 103675552061 | 中国农业银行股份有限公司万源白沙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhu Dongdajie Branch | 103676152621 | 中国农业银行股份有限公司大竹东大街支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Gaoxue Branch | 103676152584 | 中国农业银行股份有限公司大竹高穴分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.