CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6762Mã khu vực
5311Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Quxian Youqing Branch | 103676253118 | 中国农业银行渠县有庆分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Langya Branch | 103676253134 | 中国农业银行股份有限公司渠县琅琊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Dongcheng Branch | 103676253183 | 中国农业银行股份有限公司渠县东城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Quxian Suburban Branch | 103676253191 | 中国农业银行股份有限公司渠县城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Heping Street Branch | 103676253206 | 中国农业银行股份有限公司渠县和平街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Dachuan Branch | 103675050610 | 中国农业银行股份有限公司达州达川支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Nancheng Branch | 103675050644 | 中国农业银行股份有限公司达州南城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Qingshui Branch | 103676152605 | 中国农业银行股份有限公司大竹清水分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Maliu Branch | 103675050685 | 中国农业银行股份有限公司达州麻柳支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou South Railway Station Branch | 103675050804 | 中国农业银行股份有限公司达州南客站分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.