CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6750Mã khu vực
5069Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Dashu Branch | 103675050693 | 中国农业银行股份有限公司达州大树支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Guancun Branch | 103675050716 | 中国农业银行股份有限公司达州管村分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Shiti Branch | 103675050724 | 中国农业银行股份有限公司达州石梯分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Shiqiao Branch | 103675050732 | 中国农业银行股份有限公司达州石桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhou Tingzi Branch | 103675050708 | 中国农业银行股份有限公司达州亭子支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Dushi Branch | 103675050749 | 中国农业银行股份有限公司达州渡市分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Heshi Branch | 103675050781 | 中国农业银行股份有限公司达州河市分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Zhaojia Branch | 103675050773 | 中国农业银行股份有限公司达州赵家支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhou Hanxing Branch | 103675050812 | 中国农业银行股份有限公司达州汉兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guang'an Guangning Road Branch | 103673767092 | 中国农业银行股份有限公司广安广宁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.