CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6762Mã khu vực
5301Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Sichuan Quxian Branch | 103676253011 | 中国农业银行四川省渠县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dazhu Zhuyang North Road Branch | 103676152648 | 中国农业银行股份有限公司大竹竹阳北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Quxian Linba Branch | 103676253020 | 中国农业银行股份有限公司渠县临巴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Sanhui Branch | 103676253046 | 中国农业银行股份有限公司渠县三汇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Yanfeng Branch | 103676253079 | 中国农业银行股份有限公司渠县岩峰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Yongxing Branch | 103676253054 | 中国农业银行股份有限公司渠县涌兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Jingbian Branch | 103676253087 | 中国农业银行股份有限公司渠县静边支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dazhumiaoba Branch | 103676152592 | 中国农业银行股份有限公司大竹庙坝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Quxian Baocheng Branch | 103676253100 | 中国农业银行股份有限公司渠县宝城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Quxian Qingxi Branch | 103676253095 | 中国农业银行股份有限公司渠县清溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.