CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
7059Mã khu vực
7300Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Songtao Liaogao Branch103705973005中国农业银行股份有限公司松桃蓼皋支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Guzhen Huayi Plaza Branch103603031853中国农业银行股份有限公司中山古镇华艺广场支行
Agricultural Bank of China Limited Sinan Tangtou Branch103705575404中国农业银行股份有限公司思南塘头支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Sanjiao Branch103603032250中国农业银行股份有限公司中山三角支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Nantou Branch103603032356中国农业银行股份有限公司中山南头支行
Agricultural Bank of China Limited Zhongshan Dayong Branch103603032469中国农业银行股份有限公司中山大涌支行
Agricultural Bank of China Limited Yanhe County Branch103705877005中国农业银行股份有限公司沿河县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongren Branch (Second-level branch clearing department)103705071003中国农业银行股份有限公司铜仁分行(二级分行清算部门)
Agricultural Bank of China Limited Dejiang Chengguan Branch103705778300中国农业银行股份有限公司德江城关支行
Agricultural Bank of China Limited Tongren Beimen Branch103705071302中国农业银行股份有限公司铜仁北门支行
Hiển thị 14971–14980 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.