CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7050Mã khu vực
7890Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tongren Wanshan Branch | 103705078906 | 中国农业银行股份有限公司铜仁万山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanhe Yanjiang Branch | 103705877304 | 中国农业银行股份有限公司沿河沿江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongren Branch | 103705071100 | 中国农业银行股份有限公司铜仁分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongren Bijiang Branch | 103705071206 | 中国农业银行股份有限公司铜仁碧江支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongren Railway Station Branch | 103705071409 | 中国农业银行股份有限公司铜仁火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Renmin Road Branch | 103702091502 | 中国农业银行股份有限公司六盘水人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhiqiaobian Branch | 103702188606 | 中国农业银行股份有限公司六枝桥边支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Xiangyang Branch | 103702090307 | 中国农业银行股份有限公司六盘水向阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhi Pingzhai Branch | 103702188204 | 中国农业银行股份有限公司六枝平寨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Changba Branch | 103702091300 | 中国农业银行股份有限公司六盘水场坝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.