CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7021Mã khu vực
8810Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhi Special Zone Branch | 103702188108 | 中国农业银行股份有限公司六枝特区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Phoenix Branch | 103702090500 | 中国农业银行股份有限公司六盘水凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhou Saki Branch | 103702289802 | 中国农业银行股份有限公司盘州市洒基支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuzhinake Branch | 103702188500 | 中国农业银行股份有限公司六枝那克支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Branch (Second-level branch clearing department) | 103702088008 | 中国农业银行股份有限公司六盘水分行(二级分行清算部门) |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Minghu Branch | 103702091107 | 中国农业银行股份有限公司六盘水明湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhou Branch | 103702288800 | 中国农业银行股份有限公司盘州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhou Hongguo Branch | 103702289503 | 中国农业银行股份有限公司盘州市红果支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Panzhou Hongqiao Branch | 103702289600 | 中国农业银行股份有限公司盘州市红桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liupanshui Liangdu Branch | 103702090108 | 中国农业银行股份有限公司六盘水凉都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.