CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7090Mã khu vực
7980Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Bijie Cuiping Branch | 103709079808 | 中国农业银行股份有限公司毕节翠屏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dafang County Branch | 103709280800 | 中国农业银行股份有限公司大方县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dafang Pengcheng Branch | 103709281208 | 中国农业银行股份有限公司大方鹏程支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bijie Branch | 103709087306 | 中国农业银行股份有限公司毕节分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinsha County Branch | 103709482608 | 中国农业银行股份有限公司金沙县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinsha Zhonghua Branch | 103709482903 | 中国农业银行股份有限公司金沙中华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhijin County Branch | 103709583506 | 中国农业银行股份有限公司织金县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dafang Dujuan Branch | 103709280906 | 中国农业银行股份有限公司大方杜鹃支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nayong County Branch | 103709684605 | 中国农业银行股份有限公司纳雍县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nayong Zhongshan Branch | 103709684701 | 中国农业银行股份有限公司纳雍中山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.