CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7096Mã khu vực
8480Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Nayong Yangchang Branch | 103709684808 | 中国农业银行股份有限公司纳雍阳长支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhijin Pingyuan Branch | 103709583805 | 中国农业银行股份有限公司织金平远支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinshashatu Branch | 103709482807 | 中国农业银行股份有限公司金沙沙土支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhijin Xinhua Branch | 103709583901 | 中国农业银行股份有限公司织金新华分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qianxi Wenfeng Branch | 103709382009 | 中国农业银行股份有限公司黔西文峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weining County Branch | 103709785409 | 中国农业银行股份有限公司威宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qianxi County Branch | 103709381803 | 中国农业银行股份有限公司黔西县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weining Ertang Branch | 103709785505 | 中国农业银行股份有限公司威宁二塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinsha Andi Branch | 103709482704 | 中国农业银行股份有限公司金沙安底支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weining Caohai Branch | 103709785907 | 中国农业银行股份有限公司威宁草海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.