CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7155Mã khu vực
5620Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weng'an Zhongjie Branch | 103715556205 | 中国农业银行股份有限公司瓮安中街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dushan Mawei Branch | 103715652408 | 中国农业银行股份有限公司独山麻尾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weng'an Caotang Branch | 103715555704 | 中国农业银行股份有限公司瓮安草塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshun County Branch | 103715958700 | 中国农业银行股份有限公司长顺县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longli County Branch | 103716157506 | 中国农业银行股份有限公司龙里县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sandu Shui Autonomous County Branch | 103716354200 | 中国农业银行股份有限公司三都水族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longli Jinlong Branch | 103716157901 | 中国农业银行股份有限公司龙里金龙分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingtang Zhongshan Branch | 103715753105 | 中国农业银行股份有限公司平塘中山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Duyun Mochong Branch | 103715050600 | 中国农业银行股份有限公司都匀墨冲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luodian County Branch | 103715859104 | 中国农业银行股份有限公司罗甸县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.