CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7154Mã khu vực
5480Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fuquan Machangping Branch | 103715454804 | 中国农业银行股份有限公司福泉马场坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuquan Niuchang Branch | 103715454907 | 中国农业银行股份有限公司福泉牛场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiannan Branch Business Department Business Office | 103715059800 | 中国农业银行股份有限公司黔南分行营业部营业室 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuquan Branch | 103715454601 | 中国农业银行股份有限公司福泉市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Duyun Longtan Branch | 103715051008 | 中国农业银行股份有限公司都匀龙潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Duyun Branch | 103715050208 | 中国农业银行股份有限公司都匀市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Libo County Branch | 103715253505 | 中国农业银行股份有限公司荔波县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiding Chengguan Branch | 103715357008 | 中国农业银行股份有限公司贵定城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiding New District Branch | 103715356706 | 中国农业银行股份有限公司贵定新区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guiting County Branch | 103715356503 | 中国农业银行股份有限公司贵定县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.