CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7098Mã khu vực
8630Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hezhang County Branch | 103709886306 | 中国农业银行股份有限公司赫章县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qianxi Yingbin Branch | 103709381900 | 中国农业银行股份有限公司黔西迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hezhang Wumeng Branch | 103709887000 | 中国农业银行股份有限公司赫章乌蒙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nayong Playground Branch | 103709685000 | 中国农业银行股份有限公司纳雍大操场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hezhang Yelang Branch | 103709886808 | 中国农业银行股份有限公司赫章夜郎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Libo Shilai Branch | 103715253601 | 中国农业银行股份有限公司荔波时来支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weng'an County Branch | 103715555501 | 中国农业银行股份有限公司瓮安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dushan County Branch | 103715652002 | 中国农业银行股份有限公司独山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weng'an Yongyang Branch | 103715555608 | 中国农业银行股份有限公司瓮安雍阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingtang County Branch | 103715753009 | 中国农业银行股份有限公司平塘县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.