CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2271Mã khu vực
9302Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Suizhong County Branch | 103227193025 | 中国农业银行股份有限公司绥中县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suizhong Dongdaihe Branch | 103227193189 | 中国农业银行股份有限公司绥中东戴河支行 |
| Agricultural Bank of China Huludao Chengxi Branch | 103227692112 | 中国农业银行葫芦岛城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinzhou Petroleum Branch | 103227057702 | 中国农业银行股份有限公司锦州石油支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinzhou Linghe Branch | 103227057399 | 中国农业银行股份有限公司锦州凌河支行 |
| Agricultural Bank of China Jinzhou Guta Branch | 103227057229 | 中国农业银行锦州古塔支行 |
| Agricultural Bank of China Jinzhou Jinxing Branch | 103227057794 | 中国农业银行锦州锦兴支行 |
| Agricultural Bank of China Jinzhou City Fulu Branch | 103227057591 | 中国农业银行锦州市府路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinzhou Branch Operation Management Department | 103227055014 | 中国农业银行股份有限公司锦州分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinzhou Branch | 103227057190 | 中国农业银行股份有限公司锦州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.