CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2280Mã khu vực
6060Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yingkou Xiongyue Branch | 103228060607 | 中国农业银行股份有限公司营口熊岳支行 |
| Cash Clearing Center, Yingkou Branch, Agricultural Bank of China | 103228060019 | 中国农业银行股份有限公司营口分行现金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingkou Branch | 103228061005 | 中国农业银行股份有限公司营口分行 |
| Agricultural Bank of China Yingkou Development Zone Branch | 103228060906 | 中国农业银行营口开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Yingkou Laobian Branch | 103228060800 | 中国农业银行营口老边支行 |
| Agricultural Bank of China Yingkou Yuejin Branch | 103228061169 | 中国农业银行营口跃进支行 |
| Agricultural Bank of China Gaizhou Branch | 103228260515 | 中国农业银行盖州市支行 |
| Agricultural Bank of China Yingkou Lengyan Branch | 103228061396 | 中国农业银行营口楞严支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingkou Jinniushan Branch | 103228061021 | 中国农业银行股份有限公司营口金牛山支行 |
| Agricultural Bank of China Dashiqiao Branch | 103226260115 | 中国农业银行大石桥市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.