CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2280Mã khu vực
6149Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Yingkou Liucheng Branch | 103228061499 | 中国农业银行营口柳城支行 |
| Agricultural Bank of China Dashiqiao Shuiyuan Branch | 103226260131 | 中国农业银行大石桥水源支行 |
| Agricultural Bank of China Jinzhou Jiefang Road Branch | 103227058391 | 中国农业银行锦州解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Yingkou Children's Palace Branch | 103228061101 | 中国农业银行营口少年宫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yingkou Dongxin Branch | 103228061128 | 中国农业银行股份有限公司营口东新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ordos Qipanjing Branch | 103205539371 | 中国农业银行股份有限公司鄂尔多斯棋盘井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Dalate Banner Shulinzhao Branch | 103205238565 | 中国农业银行股份有限公司达拉特旗树林召支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangjinqi Branch | 103205637415 | 中国农业银行股份有限公司杭锦旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wushen Banner Branch | 103205737017 | 中国农业银行股份有限公司乌审旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hangjin Banner Yucai Branch | 103205637458 | 中国农业银行股份有限公司杭锦旗育才分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.