CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7310Mã khu vực
0138Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Sanshijie Branch | 103731001385 | 中国农业银行股份有限公司昆明三市街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming South Asia Branch | 103731001393 | 中国农业银行股份有限公司昆明南亚支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Kangcheng Branch | 103731001465 | 中国农业银行股份有限公司昆明康城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Yukang Branch | 103731001457 | 中国农业银行股份有限公司昆明裕康支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Kunming Baiyun Road Branch | 103731001449 | 中国农业银行股份有限公司昆明白云路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Xuefu Road Branch | 103731001545 | 中国农业银行股份有限公司昆明学府路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Wanghu Branch | 103731001570 | 中国农业银行股份有限公司昆明望湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dashanghui Branch | 103731001553 | 中国农业银行股份有限公司昆明大商汇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Xiba Branch | 103731001596 | 中国农业银行股份有限公司昆明西坝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Kunming Baima Branch | 103731001623 | 中国农业银行股份有限公司昆明白马支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.