CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7310Mã khu vực
2157Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shilin Scenic Area Branch | 103731021574 | 石林风景区支行 |
| Shilin County Lufu Branch | 103731021531 | 石林县鹿阜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Dongchuan Tangdan Branch | 103731021646 | 中国农业银行股份有限公司昆明东川汤丹分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shilin Ashima East Road Branch | 103731021599 | 中国农业银行股份有限公司石林阿诗玛东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xundian Rende Branch | 103731021718 | 中国农业银行股份有限公司寻甸仁德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xundian Yangjie Branch | 103731021775 | 中国农业银行股份有限公司寻甸羊街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Tangdian Industrial Park Branch | 103731021806 | 中国农业银行股份有限公司昆明倘甸产业园区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Xinying North District Branch | 103731021839 | 中国农业银行股份有限公司昆明新迎北区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Jiangdong Branch | 103731021855 | 中国农业银行股份有限公司昆明江东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kunming Wujing Road Branch | 103731021847 | 中国农业银行股份有限公司昆明吴井路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.