CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
6281Mã khu vực
5075Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hechi Railway Station Branch | 103628150759 | 中国农业银行股份有限公司河池火车站分理处 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Hechi City Du'an County Branch | 103629153311 | 中国农业银行广西河池市都安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hechi Branch | 103628150017 | 中国农业银行股份有限公司河池分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hechi Chunyuan Branch | 103628150726 | 中国农业银行股份有限公司河池春园支行 |
| Agricultural Bank of China Guangxi Hechi Donglan County Branch | 103628852610 | 中国农业银行广西河池市东兰县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hechi Jinchengjiang Branch | 103628150515 | 中国农业银行股份有限公司河池金城江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hechi Yizhou Branch | 103628251019 | 中国农业银行股份有限公司河池宜州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Yingbin Road Branch | 103713061503 | 中国农业银行股份有限公司凯里迎宾路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianhe County Branch | 103713968006 | 中国农业银行股份有限公司剑河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Jinquan Branch | 103713060109 | 中国农业银行股份有限公司凯里金泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.