CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
7130Mã khu vực
6020Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Kaili Branch103713060205中国农业银行股份有限公司凯里市支行
Agricultural Bank of China Limited Qiandongnan Branch (not handling external business)103713060002中国农业银行股份有限公司黔东南分行(不对外办理业务)
Agricultural Bank of China Limited Kaili Sunshine Branch103713060703中国农业银行股份有限公司凯里阳光支行
Agricultural Bank of China Limited Kaili Zhongxing Branch103713060607中国农业银行股份有限公司凯里中兴分理处
Agricultural Bank of China Limited Kaili Jinjing Branch103713060504中国农业银行股份有限公司凯里金井支行
Agricultural Bank of China Limited Huangping County Branch103713263701中国农业银行股份有限公司黄平县支行
Agricultural Bank of China Limited Kaili Shaoshan North Road Branch103713061600中国农业银行股份有限公司凯里韶山北路分理处
Agricultural Bank of China Limited Huangping Xinzhou Branch103713263904中国农业银行股份有限公司黄平新州分理处
Agricultural Bank of China Limited Kaili Changzheng Branch103713060408中国农业银行股份有限公司凯里长征分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huangping Gulong Branch103713264000中国农业银行股份有限公司黄平谷陇分理处
Hiển thị 15451–15460 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.