CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7130Mã khu vực
6030Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Beijing Road Branch | 103713060301 | 中国农业银行股份有限公司凯里北京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangping Jiuzhou Branch | 103713264202 | 中国农业银行股份有限公司黄平旧州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sansui County Branch | 103713465608 | 中国农业银行股份有限公司三穗县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenyuan County Branch | 103713565003 | 中国农业银行股份有限公司镇远县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhenyuan Qingxi Branch | 103713565100 | 中国农业银行股份有限公司镇远青溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Cengong County Branch | 103713666007 | 中国农业银行股份有限公司岑巩县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaili Cultural Branch | 103713061706 | 中国农业银行股份有限公司凯里文化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shibing County Branch | 103713364505 | 中国农业银行股份有限公司施秉县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cengong Xinxing Branch | 103713666306 | 中国农业银行股份有限公司岑巩新兴分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Cengong Sizhou Branch | 103713666402 | 中国农业银行股份有限公司岑巩思州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.