CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
7147Mã khu vực
6330Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Danzhai County Branch103714763309中国农业银行股份有限公司丹寨县支行
Agricultural Bank of China Limited Taijiang County Branch103714168300中国农业银行股份有限公司台江县支行
Agricultural Bank of China Limited Majiang County Branch103714662003中国农业银行股份有限公司麻江县支行
Agricultural Bank of China Limited Liping Defeng Branch103714268805中国农业银行股份有限公司黎平德凤支行
Agricultural Bank of China Limited Rongjiang Guzhou Branch103714369705中国农业银行股份有限公司榕江古州支行
Agricultural Bank of China Limited Congjiang County Branch103714470003中国农业银行股份有限公司从江县支行
Agricultural Bank of China Limited, Congjiang Jiangdong Branch103714470100中国农业银行股份有限公司从江江东支行
Agricultural Bank of China Limited Suijiang County Branch103734703923中国农业银行股份有限公司绥江县支行
Agricultural Bank of China Limited Shuifu County Branch103735223969中国农业银行股份有限公司水富县支行
Agricultural Bank of China Limited Zhenxiong Jianshe Street Branch103734803825中国农业银行股份有限公司镇雄建设街支行
Hiển thị 15481–15490 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.