CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7346Mã khu vực
0393Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yongshan County Branch | 103734603938 | 中国农业银行股份有限公司永善县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiaojiatanglang Branch | 103734303349 | 中国农业银行股份有限公司巧家堂琅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanjin County Branch | 103734403953 | 中国农业银行股份有限公司盐津县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ludian Yindu Branch | 103734203249 | 中国农业银行股份有限公司鲁甸银都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanjin Jincheng Branch | 103734403435 | 中国农业银行股份有限公司盐津津城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ludian County Branch | 103734203976 | 中国农业银行股份有限公司鲁甸县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiaojia County Branch | 103734303960 | 中国农业银行股份有限公司巧家县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaotong Small Business Loan Branch | 103734003160 | 中国农业银行股份有限公司昭通小企业贷款专业支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daguan Cuihua Branch | 103734503555 | 中国农业银行股份有限公司大关翠华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaotong Park Branch | 103734003080 | 中国农业银行股份有限公司昭通公园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.