CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8710Mã khu vực
1160Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Dongcheng Branch | 103871011603 | 中国农业银行股份有限公司银川东城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan City Branch | 103871011902 | 中国农业银行股份有限公司银川城区支行 |
| Agricultural Bank of China Yinchuan Jinfeng Branch | 103871014402 | 中国农业银行银川市金凤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Mudanyuan Branch | 103871014808 | 中国农业银行股份有限公司银川牡丹园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Beihuan Market Branch | 103871015106 | 中国农业银行股份有限公司银川北环市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Desheng Branch | 103871015807 | 中国农业银行股份有限公司银川德胜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Hubin Branch | 103871014200 | 中国农业银行股份有限公司银川湖滨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lingwu Chongxing Branch | 103871033600 | 中国农业银行股份有限公司灵武崇兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Zhenbeibao Branch | 103871016205 | 中国农业银行股份有限公司银川镇北堡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Pingjibao Branch | 103871017304 | 中国农业银行股份有限公司银川平吉堡分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.