CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7490Mã khu vực
0907Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Menglong Branch | 103749009074 | 中国农业银行股份有限公司景洪勐龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Lvqiao Branch | 103749009066 | 中国农业银行股份有限公司景洪绿桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Gadong Branch | 103749009103 | 中国农业银行股份有限公司景洪嘎栋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Jinsui Branch | 103749009146 | 中国农业银行股份有限公司景洪金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Puwen Branch | 103749009120 | 中国农业银行股份有限公司景洪普文支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Chengdong Branch | 103749009162 | 中国农业银行股份有限公司景洪城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Jiangbei Branch | 103749009099 | 中国农业银行股份有限公司景洪江北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xishuangbanna Branch | 103749009996 | 中国农业银行股份有限公司西双版纳分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Branch | 103749009988 | 中国农业银行股份有限公司景洪市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Port Branch | 103749009419 | 中国农业银行股份有限公司景洪港口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.