CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
8710Mã khu vực
1330Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yinchuan Guanghua Branch | 103871013300 | 中国农业银行股份有限公司银川光华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Mansai Branch | 103749309387 | 中国农业银行股份有限公司勐腊曼赛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla South Road Branch | 103749309379 | 中国农业银行股份有限公司勐腊南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla County Branch | 103749309969 | 中国农业银行股份有限公司勐腊县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Dongfeng Branch | 103749009040 | 中国农业银行股份有限公司景洪东风支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Mohan Branch | 103749309395 | 中国农业银行股份有限公司勐腊磨憨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Mengyang Branch | 103749009058 | 中国农业银行股份有限公司景洪勐养支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Gasa Branch | 103749009023 | 中国农业银行股份有限公司景洪嘎洒支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Square Branch | 103749009015 | 中国农业银行股份有限公司景洪广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinghong Menghan Branch | 103749009031 | 中国农业银行股份有限公司景洪勐罕支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.