CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
7493Mã khu vực
0931Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Mengpeng Branch | 103749309311 | 中国农业银行股份有限公司勐腊勐捧支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Menghai County Branch | 103749209979 | 中国农业银行股份有限公司勐海县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Menglun Branch | 103749309320 | 中国农业银行股份有限公司勐腊勐仑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Menghai Liming Branch | 103749209227 | 中国农业银行股份有限公司勐海黎明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Menghai Daluo Branch | 103749209251 | 中国农业银行股份有限公司勐海打洛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Chengguan Branch | 103749309346 | 中国农业银行股份有限公司勐腊城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengla Mengha Branch | 103749309362 | 中国农业银行股份有限公司勐腊勐哈支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingluo Yaofu Branch | 103872123007 | 中国农业银行股份有限公司平罗姚伏分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingluo Huangquqiao Branch | 103872123103 | 中国农业银行股份有限公司平罗黄渠桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingluo Baofeng Branch | 103872123200 | 中国农业银行股份有限公司平罗宝丰分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.