CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2410Mã khu vực
1904Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Tengfei Branch | 103241019042 | 中国农业银行股份有限公司长春腾飞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changchun Lanjia Branch | 103241014549 | 中国农业银行股份有限公司长春兰家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinzhou Branch Business Department | 103171065001 | 中国农业银行股份有限公司忻州分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xinzhou Heping Branch | 103171068501 | 中国农业银行股份有限公司忻州和平分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinzhou Beicheng Branch | 103171068202 | 中国农业银行股份有限公司忻州北城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinzhou Xinfu Branch | 103171068000 | 中国农业银行股份有限公司忻州忻府支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinzhou Qiyi Branch | 103171067904 | 中国农业银行股份有限公司忻州七一支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinzhou Yingxin Branch | 103171068704 | 中国农业银行股份有限公司忻州迎新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinzhou Jinsui Branch | 103171068309 | 中国农业银行股份有限公司忻州金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinzhou Branch | 103171069998 | 中国农业银行股份有限公司忻州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.