CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1710Mã khu vực
6985Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xinzhou Changzheng Branch | 103171069859 | 中国农业银行股份有限公司忻州长征支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wutai County Branch | 103171365605 | 中国农业银行股份有限公司五台县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinzhou Xiurong Branch | 103171068903 | 中国农业银行股份有限公司忻州秀容支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daixian Branch | 103171566700 | 中国农业银行股份有限公司代县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wutai Wutaishan Branch | 103171365904 | 中国农业银行股份有限公司五台五台山分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Daixian Ekou Branch | 103171566806 | 中国农业银行股份有限公司代县峨口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningwu County Branch | 103171767105 | 中国农业银行股份有限公司宁武县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuanping Branch | 103171466101 | 中国农业银行股份有限公司原平市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxiang County Branch | 103171265507 | 中国农业银行股份有限公司定襄县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fanshi County Branch | 103171666906 | 中国农业银行股份有限公司繁峙县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.