CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2450Mã khu vực
6220Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tonghua Shengli Branch | 103245062203 | 中国农业银行股份有限公司通化胜利分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huinan Fumin Branch | 103245267407 | 中国农业银行股份有限公司辉南抚民支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huinan Yangzishao Branch | 103245267304 | 中国农业银行股份有限公司辉南样子哨支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tonghua Longquan Branch | 103245062502 | 中国农业银行股份有限公司通化龙泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuhe Commercial Branch | 103245366305 | 中国农业银行股份有限公司柳河商贸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuhe Gushanzi Branch | 103245366401 | 中国农业银行股份有限公司柳河孤山子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Ji'an Branch | 103245565104 | 中国农业银行股份有限公司集安市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuhe Chengdong Branch | 103245366707 | 中国农业银行股份有限公司柳河城东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Meihekou Tiebei Branch | 103245468230 | 中国农业银行股份有限公司梅河口铁北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuhe Tuoyaoling Branch | 103245366604 | 中国农业银行股份有限公司柳河驼腰岭分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.