CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2455Mã khu vực
6560Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Ji'an Ginseng and Antler Branch | 103245565602 | 中国农业银行股份有限公司集安参茸分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangling County Branch | 103162022706 | 中国农业银行股份有限公司广灵县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zuoyun County Branch | 103162025102 | 中国农业银行股份有限公司左云县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tonghua Dongchang Branch | 103245062107 | 中国农业银行股份有限公司通化东昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Datong Branch | 103162025900 | 中国农业银行股份有限公司大同市分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Datong Judong Branch | 103162026105 | 中国农业银行股份有限公司大同局东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Datong Gulou Branch | 103162026404 | 中国农业银行股份有限公司大同鼓楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Datong County Branch | 103162024505 | 中国农业银行股份有限公司大同县支行 |
| Agricultural Bank of China Tonghua Branch Clearing Center | 103245060009 | 中国农业银行股份有限公司通化分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Tonghua Dongsheng Branch | 103245064202 | 中国农业银行股份有限公司通化东升支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.