CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3033Mã khu vực
2488Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xuzhou Maocun Branch | 103303324886 | 中国农业银行徐州茅村支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Yingbin Branch | 103303324933 | 中国农业银行徐州迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Branch Suining County Branch Business Department | 103303425010 | 中国农业银行徐州市分行睢宁县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Suining Suicheng Branch | 103303425028 | 中国农业银行睢宁睢城支行 |
| Agricultural Bank of China Suining Huaixi Branch | 103303425036 | 中国农业银行睢宁淮西支行 |
| Agricultural Bank of China Suining Chengguan Branch | 103303425044 | 中国农业银行睢宁城关支行 |
| Agricultural Bank of China Suining Liji Branch | 103303425052 | 中国农业银行睢宁李集支行 |
| Agricultural Bank of China Suining Shuanggou Branch | 103303425077 | 中国农业银行睢宁双沟支行 |
| Agricultural Bank of China Suining Wangji Branch | 103303425085 | 中国农业银行睢宁王集支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Jinshan Branch | 103303525216 | 中国农业银行邳州金山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.