CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3035Mã khu vực
2541Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Pizhou Xinxing Branch | 103303525415 | 中国农业银行邳州新兴支行 |
| Agricultural Bank of China Xuzhou Branch Xinyi Branch Business Department | 103303625513 | 中国农业银行徐州分行新沂市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyi Shifu Road Branch | 103303625564 | 中国农业银行股份有限公司新沂市府路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyi Caoqiao Branch | 103303625409 | 中国农业银行股份有限公司新沂草桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Machang Branch | 103303023932 | 中国农业银行股份有限公司徐州马场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Peixian Hancheng North Road Branch | 103303224447 | 中国农业银行股份有限公司沛县汉城北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinyi Xinnan Branch | 103303625610 | 中国农业银行股份有限公司新沂新南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou New District Branch | 103303324667 | 中国农业银行股份有限公司徐州新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Huangshan Branch | 103303023625 | 中国农业银行股份有限公司徐州黄山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Liuxin Branch | 103303324798 | 中国农业银行股份有限公司徐州柳新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.