CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3033Mã khu vực
2483Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Tangzhang Branch | 103303324835 | 中国农业银行股份有限公司徐州棠张支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Zhengji Branch | 103303324819 | 中国农业银行股份有限公司徐州郑集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suining Lingcheng Branch | 103303425124 | 中国农业银行股份有限公司睢宁凌城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Sanbao Branch | 103303324827 | 中国农业银行股份有限公司徐州三堡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Zhangji Branch | 103303324843 | 中国农业银行股份有限公司徐州张集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Dahuangshan Branch | 103303324878 | 中国农业银行股份有限公司徐州大黄山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Tanggou Branch | 103303324802 | 中国农业银行股份有限公司徐州唐沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Nanjing Road Branch | 103303324950 | 中国农业银行股份有限公司徐州南京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Liguo Branch | 103303324894 | 中国农业银行股份有限公司徐州利国支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Huaihai Road Branch | 103303023012 | 中国农业银行股份有限公司徐州淮海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.