CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3031Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fengxian Shouxian Branch | 103303100077 | 中国农业银行股份有限公司丰县首羡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Huaixi Branch | 103303023123 | 中国农业银行股份有限公司徐州淮西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Quanshan Branch | 103303023115 | 中国农业银行股份有限公司徐州泉山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Yunlonghu Branch | 103303023140 | 中国农业银行股份有限公司徐州云龙湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Xinjian Branch | 103303023166 | 中国农业银行股份有限公司徐州新建支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Shitun Branch | 103303023182 | 中国农业银行股份有限公司徐州拾屯支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Xiyuan Branch | 103303023220 | 中国农业银行股份有限公司徐州西苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Yongan Branch | 103303023238 | 中国农业银行股份有限公司徐州永安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Chengnan Branch | 103303023406 | 中国农业银行股份有限公司徐州城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuzhou Sudi Branch | 103303023131 | 中国农业银行股份有限公司徐州苏堤支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.