CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3020Mã khu vực
6552Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Huangxiang Branch | 103302065528 | 中国农业银行股份有限公司无锡黄巷支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Xincheng Branch | 103302065552 | 中国农业银行股份有限公司无锡新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Liyuan Branch | 103302065510 | 中国农业银行股份有限公司无锡蠡园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Jianshe Road Branch | 103302065593 | 中国农业银行股份有限公司无锡建筑路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Hudai Branch | 103302065616 | 中国农业银行股份有限公司无锡胡埭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Renqian Road Branch | 103302065632 | 中国农业银行股份有限公司无锡任钱路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Sunshine Branch | 103302065753 | 中国农业银行股份有限公司无锡阳光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Zhangzhu Branch | 103302364600 | 中国农业银行股份有限公司宜兴张渚支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Qiting Branch | 103302364618 | 中国农业银行股份有限公司宜兴屺亭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Xushe Branch | 103302364642 | 中国农业银行股份有限公司宜兴徐舍支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.