CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3023Mã khu vực
6465Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Xijiao Branch | 103302364659 | 中国农业银行股份有限公司宜兴西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Guanlin Branch | 103302364667 | 中国农业银行股份有限公司宜兴官林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Yangxiang Branch | 103302364675 | 中国农业银行股份有限公司宜兴杨巷支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Xinjian Branch | 103302364683 | 中国农业银行股份有限公司宜兴新建支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Yangming Branch | 103302063295 | 中国农业银行股份有限公司无锡扬名支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Huazhuang Branch | 103302065350 | 中国农业银行股份有限公司无锡华庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Gaocheng Branch | 103302364722 | 中国农业银行股份有限公司宜兴高塍支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Xuelang Branch | 103302065384 | 中国农业银行股份有限公司无锡雪浪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Heqiao Branch | 103302364714 | 中国农业银行股份有限公司宜兴和桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Shanshuicheng Branch | 103302065392 | 中国农业银行股份有限公司无锡山水城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.